鬼戲 guǐ xì · quỷ hí Hán Việt: quỷ hí · Pinyin: guǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 戲 (hí)Pinyinguǐ xìHán Việtquỷ híCấu tạo鬼 + 戲 · quỷ + hí nghĩa thành phần: quỷ + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有鬼魂角色上场的戏剧; 喻骗人的花招。Tân Hoa Tự Điển 1.有鬼魂角色上场的戏剧。 2.喻骗人的花招。