鬼扇

guǐ shàn quỷ phiến

Hán Việt: quỷ phiến · Pinyin: guǐ shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 射干的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.射干》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.射干的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.射干》。