鬼扯

guǐ chě quỷ xả

Hán Việt: quỷ xả · Pinyin: guǐ chě

Tổng quan

vô nghĩa | xạo xự | chuyện nhảm | bậy bạ

Cấu tạo: (quỷ) + (xả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô nghĩa | xạo xự | chuyện nhảm | bậy bạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡言亂語。如:「你別相信他,他最會鬼扯了。」

Eng

  • CC-CEDICT nonsense|humbug|bunk|bullshit
  • Cihui nonsense; humbug; bunk; bullshit