鬼教

guǐ jiào quỷ giáo

Hán Việt: quỷ giáo · Pinyin: guǐ jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼神的指示; 旧时对佛教的侮称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬼神的指示。 2.旧时对佛教的侮称。