鬼斧 quỷ phủ Hán Việt: quỷ phủ Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 斧 (phủ)Hán Việtquỷ phủCấu tạo鬼 + 斧 · quỷ + phủ nghĩa thành phần: quỷ + phủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻工程或製造精巧,非人力所能達成。如:「鬼斧神工」。