鬼族 guǐ zú · quỷ tộc Hán Việt: quỷ tộc · Pinyin: guǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 族 (tộc)Pinyinguǐ zúHán Việtquỷ tộcCấu tạo鬼 + 族 · quỷ + tộc nghĩa thành phần: quỷ + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时泛指边远地区少数民族。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时泛指边远地区少数民族。