鬼星 quỷ tinh Hán Việt: quỷ tinh Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 星 (tinh)Hán Việtquỷ tinhCấu tạo鬼 + 星 · quỷ + tinh nghĩa thành phần: quỷ + tinh Nghĩa jaJMdict Chinese ghost constellation (one of the 28 mansions)