鬼書 guǐ shū · quỷ thư Hán Việt: quỷ thư · Pinyin: guǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 書 (thư)Pinyinguǐ shūHán Việtquỷ thưCấu tạo鬼 + 書 · quỷ + thư nghĩa thành phần: quỷ + thư