鬼服 guǐ fú · quỷ phục Hán Việt: quỷ phục · Pinyin: guǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 服 (phục)Pinyinguǐ fúHán Việtquỷ phụcCấu tạo鬼 + 服 · quỷ + phục nghĩa thành phần: quỷ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指荒远的边区。Tân Hoa Tự Điển 1.指荒远的边区。