鬼桃

guǐ táo quỷ đào

Hán Việt: quỷ đào · Pinyin: guǐ táo

Tổng quan

khế

Cấu tạo: (quỷ) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊桃的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.羊桃》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羊桃的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.羊桃》。