鬼森森

guǐ sēn sēn quỷ sâm sâm

Hán Việt: quỷ sâm sâm · Pinyin: guǐ sēn sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (sâm) + (sâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容阴森恐怖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容阴森恐怖。

Eng

  • Cihui 鬼森森 uǐsēnsēn v.p. <coll.> weird; uncanny