鬼武者

guǐ wǔ zhě quỷ võ giả

Hán Việt: quỷ võ giả · Pinyin: guǐ wǔ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (võ) + (giả)

Nghĩa

ja

  • JMdict daredevil warrior