鬼毒 guǐ dú · quỷ độc Hán Việt: quỷ độc · Pinyin: guǐ dú Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 毒 (độc)Pinyinguǐ dúHán Việtquỷ độcCấu tạo鬼 + 毒 · quỷ + độc nghĩa thành phần: quỷ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信者称无名肿毒。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信者称无名肿毒。