鬼氣

guǐ qì quỷ khí

Hán Việt: quỷ khí · Pinyin: guǐ qì

Tổng quan

quỷ khí

Cấu tạo: (quỷ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỷ khí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬼炁"; 旧时谓人疾病死亡,常因一种邪气侵袭所致,称之为鬼气; 鬼怪的邪气; 指带有鬼怪的气氛或精神状态; 恶人之气焰; 不能告人的隐私,亏心事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬼炁"。 2.旧时谓人疾病死亡,常因一种邪气侵袭所致,称之为鬼气。 3.鬼怪的邪气。 4.指带有鬼怪的气氛或精神状态。 5.恶人之气焰。 6.不能告人的隐私,亏心事。

Eng

  • Cihui 鬼氣 uǐqì n. ghostly atmosphere