鬼水 guǐ shuǐ · quỷ thủy Hán Việt: quỷ thủy · Pinyin: guǐ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 水 (thủy)Pinyinguǐ shuǐHán Việtquỷ thủyCấu tạo鬼 + 水 · quỷ + thủy nghĩa thành phần: quỷ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼点子,坏主意。Tân Hoa Tự Điển 1.鬼点子,坏主意。