鬼洞

guǐ dòng quỷ đỗng

Hán Việt: quỷ đỗng · Pinyin: guǐ dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指阴森森的洞窟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阴森森的洞窟。