鬼漿 guǐ jiāng · quỷ tương Hán Việt: quỷ tương · Pinyin: guǐ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 漿 (tương)Pinyinguǐ jiāngHán Việtquỷ tươngCấu tạo鬼 + 漿 · quỷ + tương nghĩa thành phần: quỷ + tương