鬼物
quỷ vật
Hán Việt: quỷ vật · Pinyin: guǐ wù
Tổng quan
quỷ; con quỷ; quỷ quái。鬼;鬼怪。
Nghĩa
Việt
- Cihui quỷ; con quỷ; quỷ quái。鬼;鬼怪。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鬼。如:「鬼物作怪」。《列子.黃帝》:「有一人從石壁中出,隨煙燼上下,眾謂鬼物。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬼;鬼怪。
Eng
- Cihui 鬼物 uǐwù* n. ghost; spirit