鬼狱 quỷ ngục Hán Việt: quỷ ngục Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 狱 (ngục)Hán Việtquỷ ngụcCấu tạo鬼 + 狱 · quỷ + ngục nghĩa thành phần: quỷ + ngục