鬼王

guǐ wáng quỷ vương

Hán Việt: quỷ vương · Pinyin: guǐ wáng

Tổng quan

quỷ vương

Cấu tạo: (quỷ) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỷ vương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信传说鬼世界之王。又泛指鬼的头目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信传说鬼世界之王。又泛指鬼的头目。