鬼畫符

guǐ huà fú quỷ họa phù

Hán Việt: quỷ họa phù · Pinyin: guǐ huà fú

Tổng quan

chữ viết khó đọc | viết nguệch ngoạc | (bóng) lời nói đạo đức giả

Cấu tạo: (quỷ) + (họa) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ viết khó đọc | viết nguệch ngoạc | (bóng) lời nói đạo đức giả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好像鬼画的咒语,胡乱涂抹。比喻潦草难认的字迹。也比喻乌七八糟不知再搞什么。
  • Tân Hoa Tự Điển ①形容写字随意涂抹,潦草难认。②比喻虚伪的话。

Eng

  • CC-CEDICT undecipherable handwriting|scribblings|(fig.) hypocritical talk
  • Cihui undecipherable handwriting; scribblings; (fig.) hypocritical talk