鬼皮 guǐ pí · quỷ bì Hán Việt: quỷ bì · Pinyin: guǐ pí Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 皮 (bì)Pinyinguǐ píHán Việtquỷ bìCấu tạo鬼 + 皮 · quỷ + bì nghĩa thành phần: quỷ + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指戏服。Tân Hoa Tự Điển 1.指戏服。jaJMdict hard shell of a nut, etc.