鬼蓋 guǐ gài · quỷ cái Hán Việt: quỷ cái · Pinyin: guǐ gài Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 蓋 (cái)Pinyinguǐ gàiHán Việtquỷ cáiCấu tạo鬼 + 蓋 · quỷ + cái nghĩa thành phần: quỷ + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人参的别名; 土菌之类。一名地盖。Tân Hoa Tự Điển 1.人参的别名。 2.土菌之类。一名地盖。