鬼眼

guǐ yǎn quỷ nhãn

Hán Việt: quỷ nhãn · Pinyin: guǐ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼神之眼。能窥见隐秘。常用以称相士之眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬼神之眼。能窥见隐秘。常用以称相士之眼。