鬼瞰

guǐ kànquỷ khám

Hán Việt: quỷ khám · Pinyin: guǐ kàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鬼瞰其室"。

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 瞰 (khám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鬼瞰其室"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼瞰其室 · 瞰临 · 瞰望 · 鬼佬 · 鬼使 · 鬼信 · 鬼兵 · 鬼叫