鬼磷 guǐ lín · quỷ lân Hán Việt: quỷ lân · Pinyin: guǐ lín Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 磷 (lân)Pinyinguǐ línHán Việtquỷ lânCấu tạo鬼 + 磷 · quỷ + lân nghĩa thành phần: quỷ + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鬼磷"; 磷火。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬼磷"。 2.磷火。