鬼祠 guǐ cí · quỷ từ Hán Việt: quỷ từ · Pinyin: guǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 祠 (từ)Pinyinguǐ cíHán Việtquỷ từCấu tạo鬼 + 祠 · quỷ + từ nghĩa thành phần: quỷ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丛祠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丛祠。