鬼票

guǐ piào quỷ phiếu

Hán Việt: quỷ phiếu · Pinyin: guǐ piào

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信指阴间的通行证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信指阴间的通行证。