鬼笑 quỷ tiếu Hán Việt: quỷ tiếu Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 笑 (tiếu)Hán Việtquỷ tiếuCấu tạo鬼 + 笑 · quỷ + tiếu nghĩa thành phần: quỷ + tiếu