鬼籙 guǐ lù · quỷ lục Hán Việt: quỷ lục · Pinyin: guǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 籙 (lục)Pinyinguǐ lùHán Việtquỷ lụcCấu tạo鬼 + 籙 · quỷ + lục nghĩa thành phần: quỷ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鬼録"。