鬼籍 guǐ jí · quỷ tịch Hán Việt: quỷ tịch · Pinyin: guǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 籍 (tịch)Pinyinguǐ jíHán Việtquỷ tịchCấu tạo鬼 + 籍 · quỷ + tịch nghĩa thành phần: quỷ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鬼录。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鬼录。jaJMdict necrology|roster of the dead