鬼罰 guǐ fá · quỷ phạt Hán Việt: quỷ phạt · Pinyin: guǐ fá Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 罰 (phạt)Pinyinguǐ fáHán Việtquỷ phạtCấu tạo鬼 + 罰 · quỷ + phạt nghĩa thành phần: quỷ + phạt