鬼膽

guǐ dǎn quỷ đảm

Hán Việt: quỷ đảm · Pinyin: guǐ dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼的胆量; 比喻胆小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬼的胆量。 2.比喻胆小。