鬼臘

guǐ là quỷ lạp

Hán Việt: quỷ lạp · Pinyin: guǐ là

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干瘪的鬼。比喻骨瘦如柴的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干瘪的鬼。比喻骨瘦如柴的人。