鬼舞 quỷ vũ Hán Việt: quỷ vũ Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 舞 (vũ)Hán Việtquỷ vũCấu tạo鬼 + 舞 · quỷ + vũ nghĩa thành phần: quỷ + vũ Nghĩa EngCihui 鬼舞 uǐwǔ n. ghost dance M:¹tái