鬼草
quỷ thảo
Hán Việt: quỷ thảo · Pinyin: guǐ cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草名; 喻狡黠的心计。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草名。 2.喻狡黠的心计。
ja
- JMdict Gelidium japonicum (species of seaweed)
Hán Việt: quỷ thảo · Pinyin: guǐ cǎo