鬼藥 guǐ yào · quỷ dược Hán Việt: quỷ dược · Pinyin: guǐ yào Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 藥 (dược)Pinyinguǐ yàoHán Việtquỷ dượcCấu tạo鬼 + 藥 · quỷ + dược nghĩa thành phần: quỷ + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼臼的别称。见明李时珍《本草纲目.草六.鬼臼》。Tân Hoa Tự Điển 1.鬼臼的别称。见明李时珍《本草纲目.草六.鬼臼》。