鬼藏 guǐ cáng · quỷ tàng Hán Việt: quỷ tàng · Pinyin: guǐ cáng Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 藏 (tàng)Pinyinguǐ cángHán Việtquỷ tàngCấu tạo鬼 + 藏 · quỷ + tàng nghĩa thành phần: quỷ + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄参的别名。见明李时珍《本草纲目。草一.玄参》。Tân Hoa Tự Điển 1.玄参的别名。见明李时珍《本草纲目。草一.玄参》。