鬼蜮

guǐ yù quỷ vực

Hán Việt: quỷ vực · Pinyin: guǐ yù

Tổng quan

người nham hiểm | tinh thần ác độc

Cấu tạo: (quỷ) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nham hiểm | tinh thần ác độc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬼怪。語本《詩經.小雅.何人斯》:「為鬼為蜮,則不可得。」比喻陰險的小人。《聊齋志異.卷一○.胭脂》:「風流道乃生此惡魔,溫柔鄉何有此鬼蜮哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼怪:~伎俩。

Eng

  • CC-CEDICT treacherous person|evil spirit
  • Cihui treacherous person; evil spirit