鬼蝶 guǐ dié · quỷ điệp Hán Việt: quỷ điệp · Pinyin: guǐ dié Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 蝶 (điệp)Pinyinguǐ diéHán Việtquỷ điệpCấu tạo鬼 + 蝶 · quỷ + điệp nghĩa thành phần: quỷ + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鬼蛱蝶。Tân Hoa Tự Điển 1.即鬼蛱蝶。