鬼谣 guǐ yáo · quỷ dao Hán Việt: quỷ dao · Pinyin: guǐ yáo Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 谣 (dao)Pinyinguǐ yáoHán Việtquỷ daoCấu tạo鬼 + 谣 · quỷ + dao nghĩa thành phần: quỷ + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼传唱的歌谣。Tân Hoa Tự Điển 1.鬼传唱的歌谣。