鬼譎

guǐ jué quỷ quyệt

Hán Việt: quỷ quyệt · Pinyin: guǐ jué

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (quyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iến hoá trăm đường, không lường được, như ma vậy. quỷ quyệt quỷ quyệt ☆Biến hoá trăm đường, không lường được, như ma vậy.