鬼謀 guǐ móu · quỷ mưu Hán Việt: quỷ mưu · Pinyin: guǐ móu Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 謀 (mưu)Pinyinguǐ móuHán Việtquỷ mưuCấu tạo鬼 + 謀 · quỷ + mưu nghĩa thành phần: quỷ + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指占卜吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.指占卜吉凶。