鬼質

guǐ zhì quỷ chất

Hán Việt: quỷ chất · Pinyin: guǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容不成人形的鬼樣子。宋.范成大〈四時田園雜興〉詩六○首之三五:「采菱辛苦廢犁鉏,血指流丹鬼質枯。」