鬼路 guǐ lù · quỷ lộ Hán Việt: quỷ lộ · Pinyin: guǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 路 (lộ)Pinyinguǐ lùHán Việtquỷ lộCấu tạo鬼 + 路 · quỷ + lộ nghĩa thành phần: quỷ + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容走路悄无声音; 比喻险恶的环境。犹言通向死亡之路。Tân Hoa Tự Điển 1.形容走路悄无声音。 2.比喻险恶的环境。犹言通向死亡之路。