鬼躁 guǐ zào · quỷ táo Hán Việt: quỷ táo · Pinyin: guǐ zào Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 躁 (táo)Pinyinguǐ zàoHán Việtquỷ táoCấu tạo鬼 + 躁 · quỷ + táo nghĩa thành phần: quỷ + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人将死前形体所表现的一种病态。Tân Hoa Tự Điển 1.指人将死前形体所表现的一种病态。