鬼車鳥

guǐ chē niǎo quỷ xa điểu

Hán Việt: quỷ xa điểu · Pinyin: guǐ chē niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (xa) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"鬼车"; 传说中的怪鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"鬼车"。 2.传说中的怪鸟。