鬼迷 guǐ mí · quỷ mê Hán Việt: quỷ mê · Pinyin: guǐ mí Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 迷 (mê)Pinyinguǐ míHán Việtquỷ mêCấu tạo鬼 + 迷 · quỷ + mê nghĩa thành phần: quỷ + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓黑夜迷路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓黑夜迷路。