鬼錄

quỷ lục

Hán Việt: quỷ lục

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỷ lục (物名)閻魔廳記罪之鐵札也。歸敬儀中曰:「業網所拘,報增鬼錄。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死者的名籍。《文選.曹丕.與吳質書》:「觀其姓名,已為鬼錄,追思昔遊,猶在心目。」也作「鬼籙」。

Eng

  • Cihui 鬼錄 uǐlù n. register/roll of the dead