鬼录

guǐ lù quỷ lục

Hán Việt: quỷ lục · Pinyin: guǐ lù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬼箓"; 迷信者所谓阴间死人的名簿; 指在鬼录﹐死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬼箓"。 2.迷信者所谓阴间死人的名簿。 3.指在鬼录﹐死亡。